FECL2 - HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP ĐA NĂNG
Sắt (II) Clorua (FeCl₂), còn gọi là Ferrous Chloride, Iron Dichloride, Iron II Chloride, là hợp chất hóa học quan trọng với khả năng khử mạnh, hòa tan tốt và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp: xử lý nước thải, sản xuất giấy, dầu khí, dệt nhuộm, và hóa chất tổng hợp.
Với các nồng độ phổ biến như FeCl₂ 20%, 25%, 30%, sản phẩm đáp ứng linh hoạt cho nhiều nhu cầu công nghiệp. Tại Hóa Chất Lộc Thiên, chúng tôi cung cấp FeCl₂ 20% đạt tiêu chuẩn ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals), đảm bảo thân thiện với môi trường và phù hợp với các quy trình sản xuất bền vững.
1. Thông Tin Sản Phẩm FeCl₂
- Tên hóa chất: Sắt (II) Clorua
- Tên thương mại: Ferrous Chloride
- Công thức hóa học: FeCl₂
- Số CAS: 7758-94-3
- Hàm lượng: 15%, 25–30% tùy nhu cầu
- Quy cách đóng gói: Can nhựa, thùng phuy, xe bồn
- Điểm nổi bật: Đạt chứng chỉ ZDHC, nguồn cung ổn định, đáp ứng các quy trình công nghiệp lớn.

2. Tính Chất Vật Lý – Hóa Học FeCl₂
Vật lý
- Dung dịch FeCl₂ có màu xanh nhạt đến xanh lá cây đậm, tùy nồng độ.
- Tinh thể rắn màu trắng, dễ bị oxy hóa thành FeCl₃ khi tiếp xúc với không khí ẩm.
- Khối lượng phân tử ~126,75 g/mol, tỷ trọng ~3,16 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng chảy ~677°C, nhiệt độ sôi ~1023°C.
- Tan tốt trong nước, độ tan tăng khi nhiệt độ cao.
Hóa học
- Khả năng khử mạnh: Loại bỏ ion kim loại nặng, phosphate và nitrat trong nước thải.
- Oxi hóa: Dễ bị oxy hóa thành FeCl₃ khi tiếp xúc với không khí ẩm.
- Tạo kết tủa: Phản ứng với NaOH tạo Fe(OH)₂, nhanh chóng chuyển màu nâu đỏ khi bị oxy hóa.
- Tạo phức: Kết hợp với NH₃, ion kim loại khác để tạo hợp chất phức đa dạng.
- Phản ứng trao đổi ion: Ví dụ với AgNO₃ tạo kết tủa AgCl.
3. Phương Pháp Điều Chế FeCl₂
- Phản ứng trực tiếp sắt + HCl:
Fe+2HCl→FeCl2+H2
Đơn giản, hiệu quả, nhưng cần lưu ý khí H₂ dễ cháy.
- Từ quặng sắt + HCl:
- Fe3O4+8HCl→FeCl2+2FeCl3+4H2O
- Cần tách FeCl₂ từ hỗn hợp FeCl₂/FeCl₃ bằng kết tinh phân đoạn.
- Điện phân:
- Anot: Fe → Fe²⁺ + 2e⁻
- Catot: 2H⁺ + 2e⁻ → H₂
- Tổng quát: Fe + 2 HCl → FeCl₂ + H₂
Yếu tố ảnh hưởng: nhiệt độ, nồng độ axit, kích thước hạt sắt, thời gian và môi trường phản ứng (tránh oxy).
4. Ứng Dụng Chính Của FeCl₂
Xử lý nước thải
- Kết tủa phosphate, nitrat và kim loại nặng.
- Điều chỉnh pH, cải thiện chất lượng nước, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi thải ra môi trường.
Sản xuất hợp chất sắt khác
- Chuyển FeCl₂ thành Fe(NO₃)₂ (phân bón, hóa chất) hoặc FeSO₄ (nông nghiệp, công nghiệp).
Ngành dầu khí
- Thêm vào dung dịch khoan để kiểm soát áp suất, độ nhớt, tăng hiệu quả khai thác.
Ngành dệt
- Ổn định màu, gia cường vải, giảm chi phí năng lượng trong quy trình nhuộm.
- Hỗ trợ chống khuẩn và cải thiện tính năng vải.
Y học
- Điều trị thiếu máu do thiếu sắt, cung cấp ion sắt cho cơ thể.
- Sử dụng trong điều chế thuốc, nghiên cứu liệu pháp chữa bệnh mới.
5. Lưu Ý Khi Sử Dụng FeCl₂
- Trang bị bảo hộ: găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang.
- Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, không để gần oxy hóa hoặc kim loại nhôm, đồng, thiếc.
- Nhiệt độ lý tưởng: dưới 25°C.
- Theo dõi định kỳ: kiểm tra bình chứa, tránh oxi hóa.
6. Vì Sao Chọn FeCl₂ Tại Lộc Thiên
- Uy tín: Đối tác hóa chất công nghiệp hàng đầu Việt Nam.
- Kho bãi rộng khắp: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, giao hàng nhanh toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia đồng hành trong quá trình sử dụng.
- Chính sách linh hoạt: Đổi trả trong 7 ngày nếu không đạt yêu cầu.
- Giá cả cạnh tranh: Sản phẩm chất lượng cao, chi phí tối ưu
Hãy để Lộc Thiên đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp bạn với FeCl₂ chất lượng cao, uy tín và dịch vụ tận tâm.