Trang Vàng Việt Nam — Danh bạ doanh nghiệp B2B · Kết nối 250.000+ nhà cung cấp
Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi

Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi

Thông số sản phẩm
Nhãn hiệu
TSC
Mô tả / ứng dụng
Máy in tem độ phân giải 300dpi, phục vụ in tem chữ nhỏ, mã 2D và nhãn có nhiều thông tin
Đơn hàng tối thiểu
Liên hệ
Năng lực cung cấp
Liên hệ
Giao hàng
Liên hệ
Thị trường chính
Toàn quốc

Thông tin liên hệ

Người phụ trách
TD
Mr Lê Tiến Duy
NM
Ms Nguyễn Mỹ
Liên hệ chung
Địa điểm
VP. Hà Nội: Số 33 Ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Hà Nội , Việt Nam

Chi tiết sản phẩm dịch vụ

 MÁY IN TEM MÃ VẠCH TSC MH341 300DPI CHO DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT

Máy in tem mã vạch TSC MH341 300dpi phù hợp với doanh nghiệp cần in nhãn có chữ nhỏ, mã QR, DataMatrix hoặc nhiều thông tin trên diện tích tem hạn chế. Độ phân giải 300dpi và khả năng kết nối Ethernet giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu in tem trong nhà máy, kho vận, đóng gói và quản lý linh kiện.
 
1. Máy in tem mã vạch TSC MH341 300dpi giải quyết nhu cầu gì?
Khi tem chứa nhiều dòng chữ, ký hiệu hoặc mã 2D, độ nét bản in ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc thông tin và quét mã. 
 
Đặc điểm:
  • Độ phân giải: 300dpi, phù hợp với tem có chữ nhỏ và mã 2D nhiều chi tiết.
  • Tốc độ in tối đa: 305 mm/giây (12 ips).
  • Chiều rộng in tối đa: 104 mm.
  • Chiều dài in tối đa: 11.430 mm.
  • Màn hình LCD màu 3,5 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel, tích hợp 6 nút bấm.
  • Bộ nhớ: 512 MB Flash, 256 MB SDRAM hỗ trợ khe microSD mở rộng đến 32 GB.
Máy in tem mã vạch công nghiệp TSC MH341 300dpi

2. Độ phân giải 300dpi và tốc độ in 12 ips
In chữ nhỏ và mã 2D rõ nét hơn
Ở độ phân giải 300dpi, mỗi điểm in có kích thước khoảng 0,085 mm, nhỏ hơn mức khoảng 0,125 mm của máy 203dpi. Nhờ đó, chữ nhỏ, đường nét mảnh và các ô vuông trong mã 2D có thể được thể hiện chi tiết hơn.

TSC MH341 phù hợp với những mẫu tem có:
  • Số lô, hạn dùng, thành phần hoặc cảnh báo.
  • Mã QR, DataMatrix hoặc PDF417 chứa nhiều ký tự.
  • Logo và hình ảnh có đường nét chi tiết.
  • Thông tin quản lý trên tem linh kiện, tem kiểm tra chất lượng và tem tài sản. 
Duy trì tốc độ in cho hoạt động liên tục
  • TSC MH341 đạt tốc độ tối đa 305 mm/giây, tương đương 12 ips. Với tem dài 50 mm và khe hở 3 mm, tốc độ lý thuyết có thể đạt khoảng 5 tem/giây.
  • Tốc độ vận hành thực tế thay đổi theo loại ribbon, vật liệu tem và mật độ thông tin. Khi in mã 2D dày hoặc dùng ribbon Resin, kỹ thuật viên có thể cần giảm tốc độ để giữ độ nét.

3. Vật tư tem, ribbon và cấu hình cuộn in
TSC MH341 hỗ trợ nhiều loại vật tư, giúp doanh nghiệp lựa chọn theo kích thước nhãn và điều kiện sử dụng.

Thông số vật tư chính:
  • Khổ giấy: 20-112 mm chiều rộng in tối đa 104 mm.
  • Độ dày vật liệu: 0,06-0,28 mm.
  • Đường kính cuộn tem ngoài tối đa: 203,2 mm (8 inch).
  • Lõi cuộn tem: 38,1 mm hoặc 76,2 mm.
  • Ribbon dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 25,4 mm.
  • Chiều rộng ribbon: 25,4-114,3 mm.
  • Các loại tem hỗ trợ: tem liên tục, tem bế sẵn, tem mark đen, tem gấp xếp, tem có lỗ định vị, tem đục lỗ, thẻ treo và nhãn vải care label cuộn mặt ngoài.
Chọn ribbon theo vật liệu tem
  • Ribbon Wax: Thường dùng cho decal giấy thông thường.
  • Ribbon Wax-Resin: Có thể lựa chọn cho decal giấy cán bền hơn hoặc decal nhựa.
  • Ribbon Resin: Phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chịu hóa chất, cồn hoặc nhiệt theo yêu cầu vật liệu.
Kết quả in còn phụ thuộc vào sự tương thích giữa ribbon và tem. Doanh nghiệp nên thử nghiệm trên vật liệu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

Máy in tem mã vạch công nghiệp TSC MH341 300dpi

4. Kết nối, phần mềm và khả năng tích hợp
TSC MH341 có cấu hình kết nối tiêu chuẩn gồm:
  • USB 2.0.
  • RS-232.
  • Ethernet 10/100 Mbps.
  • Hai cổng USB Host phía trước để kết nối thiết bị ngoại vi như máy quét hoặc bàn phím.

Các tùy chọn kết nối mở rộng:

  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kèm Bluetooth 4.2.
  • Bluetooth 5.0 MFi.
  • Cổng GPIO kết hợp song song, dùng để kết nối máy dán nhãn tự động (applicator) trên dây chuyền. Một số cấu hình cần đặt từ nhà máy.

Ngôn ngữ lệnh và khả năng tương thích:

  • Máy sử dụng ngôn ngữ TSPL-EZD, hỗ trợ giả lập EPL, ZPL, ZPL II và DPL.
  • Khả năng giả lập giúp doanh nghiệp đang sử dụng hệ thống in tem với các ngôn ngữ trên chuyển sang MH341 mà thường không cần viết lại toàn bộ lệnh in.
  • Cần kiểm tra file lệnh và mẫu tem thực tế vì font chữ hoặc cách hiển thị có thể khác máy cũ.

Phần mềm và quản lý thiết bị:

  • Driver Windows: Do Seagull Scientific phát triển.
  • BarTender: Hỗ trợ thiết kế tem và gửi lệnh in.
  • TSC Console: Theo dõi trạng thái, cấu hình, cập nhật firmware và điều chỉnh máy qua mạng.
  • SOTI Connect: Hỗ trợ quản lý tập trung nhiều máy in, yêu cầu kết nối mạng phù hợp.
Thiết kế và bảo trì
  • Khung máy đúc khuôn (die-cast), nắp gập bằng kim loại và cửa sổ quan sát tem giúp thuận tiện theo dõi lượng vật tư còn lại. Máy có kích thước 276 × 326 × 502 mm, nặng 15,6 kg.
  • Cảm biến: cảm biến khe hở, cảm biến mark đen, cảm biến mở đầu in, cảm biến encoder ribbon và cảm biến hết ribbon.
  • Đầu in và trục cao su có thể tháo lắp mà không cần dụng cụ chuyên dụng.
  • Cơ chế TPH Care theo dõi tình trạng đầu in theo thời gian thực, hỗ trợ phát hiện sớm điểm in hỏng.
5. Ứng dụng của TSC MH341 theo ngành
Máy in tem TSC MH341 300dpi phù hợp với doanh nghiệp cần nhãn có độ chi tiết cao, đặc biệt khi kích thước tem nhỏ hoặc chứa nhiều dữ liệu.
  • Dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm: In tem số lô, hạn dùng, mã DataMatrix và thông tin sản phẩm trên diện tích nhỏ.
  • Điện tử và linh kiện: In tem bo mạch, tem linh kiện, tem kiểm tra chất lượng và tem quản lý tài sản.
  • Thực phẩm xuất khẩu, kho vận và logistics: In tem hàng hóa, tem thùng và tem pallet hỗ trợ kết nối mạng cho môi trường có nhiều máy tính gửi lệnh in.
  • May mặc và nhãn vải: Hỗ trợ in care label cuộn mặt ngoài dao cắt chuyên dụng là phụ kiện tùy chọn.
  • Sản xuất và đóng gói: Phù hợp với hoạt động in tem liên tục khi cần độ nét cao và chiều rộng in đến 104 mm.
6. Lưu ý trước khi đặt mua và đưa máy vào sử dụng
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
  1. Kích thước tem (rộng × dài) và khổ cuộn đang dùng.
  2. Chất liệu tem: decal giấy, decal nhựa, PET, PVC hoặc nhãn vải.
  3. Loại mã cần in: mã 1D, QR, DataMatrix kích thước chữ nhỏ nhất.
  4. Sản lượng tem mỗi ngày và số ca làm việc.
  5. Phần mềm hoặc hệ thống gửi lệnh in: BarTender, ERP, WMS hoặc file lệnh ZPL hiện có.
  6. Phụ kiện cần thiết: dao cắt, bộ bóc tem, bộ cuộn tem, Wi-Fi hoặc GPIO.
7. Máy in tem mã vạch TSC MH341 tại HACODE
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp HACODE cung cấp máy in tem mã vạch TSC MH341 300dpi phục vụ nhu cầu in nhãn chi tiết trong sản xuất, kho vận, điện tử và đóng gói hàng hóa. 
 
Khi mua máy, HACODE hỗ trợ:
  • Lựa chọn độ phân giải, ribbon và vật tư tem theo mẫu in thực tế.
  • Hướng dẫn cài driver, cấu hình mạng và thiết lập BarTender từ xa.
  • Kiểm tra mẫu tem và lệnh in trước khi chuyển đổi thiết bị.
  • Chính sách bảo hành và đổi trả áp dụng tại thời điểm mua hàng.
Liên hệ HACODE để được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để liên hệ Tổng Kho Thiết Bị Mã Vạch HACODE - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp HACODE và nhận báo giá Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi?
Bạn có thể liên hệ trực tiếp Tổng Kho Thiết Bị Mã Vạch HACODE - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp HACODE qua số điện thoại, Zalo, email hoặc website hiển thị trên trang này. Khi liên hệ, hãy nêu rõ số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn và báo giá Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi nhanh chóng.
Đặt mua hoặc sử dụng Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi như thế nào?
Trang này giới thiệu nhà cung cấp; việc đặt mua và sử dụng Máy In Tem Mã Vạch TSC MH341 300dpi thực hiện trực tiếp với Tổng Kho Thiết Bị Mã Vạch HACODE - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp HACODE. Vui lòng liên hệ qua thông tin trên trang để được tư vấn, khảo sát và nhận báo giá phù hợp với nhu cầu.
Làm sao kiểm chứng thông tin doanh nghiệp trước khi giao dịch?
Mã số thuế, năm thành lập và loại hình kinh doanh hiển thị trên trang này là thông tin do doanh nghiệp cung cấp. Trước khi ký hợp đồng, bạn nên đối chiếu mã số thuế với Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, đồng thời yêu cầu hồ sơ năng lực và báo giá bằng văn bản.

Thông tin công ty/ nhà cung cấp

Tên công ty
Tổng Kho Thiết Bị Mã Vạch HACODE - Công Ty Cổ Phần Giải Pháp HACODE
Loại hình kinh doanh
Công Ty Thương Mại, Dịch vụ
Thị trường chính
Toàn quốc
Mã số thuế
0108136655
Năm thành lập
2018
Số lượng nhân viên
Từ 11 - 50 người
Chứng chỉ, chứng nhận
Đại lý Zebra, Đối tác Bartender

Hồ sơ nhà cung cấp
Người phụ trách
TD
Mr Lê Tiến Duy
NM
Ms Nguyễn Mỹ
Hồ sơ nhanh
Mã số thuế0108136655
Năm thành lập2018
Quy môTừ 11 - 50 người
Địa điểm
VP. Hà Nội: Số 33 Ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Hà Nội , Việt Nam
Miễn phí 100%

Được người mua tìm thấy

Đưa doanh nghiệp lên danh bạ 250.000+ đơn vị — nơi người mua tra cứu nhà cung cấp theo ngành & tỉnh mỗi ngày.

  • Hiển thị sản phẩm, dịch vụ trước người mua
  • Xuất hiện đúng ngành & tỉnh khi khách tra cứu
  • Đăng ký chỉ 2 phút, không mất phí
Đăng ký miễn phí

Tra cứu chữ cái

Mục lục ngành nghề A → Z

?
Mục lục ngành nghề xếp toàn bộ ngành theo chữ cái đầu (A→Z) — như trang mục lục cuối một cuốn danh bạ. Khi đã biết tên ngành, bấm đúng chữ cái đầu của tên để tới thẳng danh sách ngành đó.

Ví dụ: cần tìm nhà cung cấp Máy nén khí → bấm chữ M; tìm Bao bì carton → bấm chữ B.
A B C D E F G H I K L M N O P Q R S T U V W X Y Z